lung fever
/'lʌɳ'fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm phổi tiết xơ huyết: Một thuật ngữ y học cổ, ít được sử dụng trong thực hành hiện đại, để chỉ một dạng viêm phổi nghiêm trọng đặc trưng bởi tình trạng viêm và có thể có xuất huyết hoặc xơ hóa trong phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many patients succumbed to lung fever. (Vào thế kỷ 19, nhiều bệnh nhân đã qua đời vì bệnh viêm phổi tiết xơ huyết.)
- The old medical text described the symptoms of lung fever in detail. (Văn bản y học cổ mô tả chi tiết các triệu chứng của bệnh viêm phổi tiết xơ huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc văn học cổ điển để mô tả các căn bệnh về phổi nghiêm trọng, thường là viêm phổi nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Pneumonia (n): Viêm phổi. Đây là thuật ngữ y học hiện đại, phổ biến hơn, dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm ở phổi nói chung.
- Pleurisy (n): Viêm màng phổi. Chỉ tình trạng viêm lớp màng bao quanh phổi, khác với viêm ở nhu mô phổi.
Từ đồng nghĩa
- Pneumonia (trong ngữ cảnh lịch sử): viêm phổi.
- Inflammation of the lungs: viêm nhiễm ở phổi.
Lưu ý
- "Lung fever" là một thuật ngữ y học cổ, không còn được sử dụng trong chẩn đoán y khoa hiện đại. Ngày nay, các bác sĩ sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như "pneumonia" (viêm phổi) kèm theo các đặc điểm cụ thể (ví dụ: viêm phổi do vi khuẩn, viêm phổi virus).
danh từ
- (y học) viêm phổi tiết xơ huyết